- Giá đóng cửa
- 39.900,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 86,92 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 24.3%
- ▲ P/E 7.5
- ▲ Giá trên MA20 7.8%
- ▲ RSI14 = 71.0 (quá mua)
- ▲ Giá trên MA50 14.1%
- ▲ Giá trên MA200 13.6%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 52.900,00
- Giá vào lệnh
- 52.576,93
- Giá mục tiêu
- 56.453,78
- Cắt lỗ
- 49.992,36
Điểm 81,30 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50
- ▲ ROE 23.4%
- ▲ Giá trên MA20 10.2%
- ▲ P/E 7.8
- ▲ Giá trên MA50 12.9%
- ▲ Khối lượng gấp 1.93× trung bình 20 phiên
- ▲ MACD histogram dương (+1.24% giá)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 24.950,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 81,14 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Giá trên MA20 12.1%
- ▲ P/E 8.5
- ▲ RSI14 = 70.3 (quá mua)
- ▲ Khối lượng gấp 2.21× trung bình 20 phiên
- ▲ Giá trên MA50 23.8%
- ▲ Giá trên MA200 18.7%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 32.500,00
- Giá vào lệnh
- 32.173,75
- Giá mục tiêu
- 36.088,77
- Cắt lỗ
- 29.563,73
Điểm 80,61 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50
- ▲ ROE 31.3%
- ▲ Giá trên MA20 11.0%
- ▲ P/E 8.2
- ▲ RSI14 = 70.4 (quá mua)
- ▲ Giá trên MA50 20.2%
- ▲ Giá trên MA200 26.8%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 12.500,00
- Giá vào lệnh
- 12.384,58
- Giá mục tiêu
- 13.769,59
- Cắt lỗ
- 11.461,24
Điểm 76,84 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50
- ▲ Giá trên MA20 10.7%
- ▲ MACD histogram dương (+1.53% giá)
- ▲ Khối lượng gấp 3.60× trung bình 20 phiên
- ▲ P/E 9.0
- ▲ RSI14 = 64.3 (mạnh)
- ▲ P/B 1.1
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 34.850,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 76,66 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 24.0%
- ▲ P/E 7.1
- ▲ Khối lượng gấp 0.53× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ Giá trên MA50 9.8%
- ▲ RSI14 = 64.1 (mạnh)
- ▲ Giá trên MA20 4.9%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.18 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 12.300,00
- Giá vào lệnh
- 12.224,32
- Giá mục tiêu
- 13.132,49
- Cắt lỗ
- 11.618,87
Điểm 71,47 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50
- ▲ P/E 5.7
- ▲ ROE 20.0%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ P/B 1.0
- ▲ Giá trên MA20 4.9%
- ▲ RSI14 = 61.3 (mạnh)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 45.800,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 70,99 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 24.1%
- ▲ Giá trên MA50 11.5%
- ▼ Khối lượng gấp 0.74× trung bình 20 phiên
- ▲ Giá trên MA200 7.0%
- ▲ RSI14 = 59.4 (mạnh)
- ▲ Giá trên MA20 3.6%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 22.200,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 70,40 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 28.5%
- ▲ P/E 5.5
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ MACD histogram dương (+0.66% giá)
- ▲ P/B 1.6
- ▲ RSI14 = 56.2 (mạnh)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 74.200,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 68,33 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Giá trên MA20 9.6%
- ▲ RSI14 = 69.3 (mạnh)
- ▲ Giá trên MA50 14.6%
- ▲ Giá trên MA200 8.8%
- ▲ Biến động 20 phiên +16.3%
- ▲ MACD histogram dương (+0.70% giá)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 0.51 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 27.400,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 67,93 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 24.8%
- ▲ P/E 7.2
- ▲ Khối lượng gấp 0.75× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▼ Cảm xúc tin tức trung tính (-0.20) trên 1 tin
- ▲ P/B 1.6
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.49
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.18 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 25.450,00
- Giá vào lệnh
- 25.258,34
- Giá mục tiêu
- 27.558,25
- Cắt lỗ
- 23.725,07
Điểm 66,05 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50
- ▲ P/E 9.3
- ▲ P/B 1.3
- ▲ MACD histogram dương (+0.77% giá)
- ▲ Giá trên MA20 3.2%
- ▲ ROE 17.6%
- ▲ RSI14 = 55.9 (mạnh)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 52.600,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 65,34 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Khối lượng gấp 0.45× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ P/E 11.1
- ▲ ROE 18.4%
- ▲ Giá trên MA50 3.9%
- ▲ Giá trên MA200 3.6%
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.53
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.12 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 11.950,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 65,05 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 24.8%
- ▲ P/E 4.4
- ▼ Giá dưới MA200 15.2%
- ▲ P/B 1.0
- ▲ Khối lượng gấp 0.79× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▼ Giá dưới MA20 2.4%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
- Giá đóng cửa
- 32.600,00
- Giá vào lệnh
- 32.398,95
- Giá mục tiêu
- 34.811,55
- Cắt lỗ
- 30.790,55
Điểm 65,01 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50
- ▲ P/E 8.6
- ▲ P/B 1.3
- ▲ Khối lượng gấp 0.94× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ Giá trên MA50 4.3%
- ▲ RSI14 = 53.1 (trung tính)
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.59
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 21.100,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 64,68 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 26.5%
- ▲ P/E 4.8
- ▼ Giá dưới MA200 11.4%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ P/B 1.2
- ▼ Khối lượng gấp 0.82× trung bình 20 phiên
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 72.000,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 63,94 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 44.2%
- ▲ Giá trên MA20 10.6%
- ▲ MACD histogram dương (+2.18% giá)
- ▲ Giá trên MA50 7.3%
- ▼ P/B 6.0
- ▼ Giá dưới MA200 46.5%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 14.050,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 63,11 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ MACD histogram dương (+1.60% giá)
- ▲ P/E 9.0
- ▲ Giá trên MA20 5.5%
- ▼ Giá dưới MA50 5.8%
- ▲ P/B 1.2
- ▼ Biến động 20 phiên -10.5%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 14.500,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 62,92 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 5.3
- ▲ P/B 0.9
- ▼ Giá dưới MA200 9.3%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ Khối lượng gấp 0.82× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ ROE 17.1%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 77.200,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 62,86 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Khối lượng gấp 0.71× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ MA20 > MA50 > MA200 — xu hướng tăng rõ
- ▲ Giá trên MA200 5.2%
- ▲ ROE 17.3%
- ▲ P/E 13.0
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.61
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 86.400,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 62,65 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 93.9%
- ▲ P/E 5.4
- ▲ Khối lượng gấp 3.93× trung bình 20 phiên
- ▼ Giá dưới MA50 7.6%
- ▼ Giá dưới MA200 11.3%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 14.000,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 60,99 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 5.4
- ▲ ROE 23.3%
- ▼ Giá dưới MA200 10.6%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ Khối lượng gấp 0.75× trung bình 20 phiên
- ▲ P/B 1.1
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 49.050,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 60,37 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 25.0%
- ▲ P/E 8.4
- ▼ Giá dưới MA200 9.2%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ Khối lượng gấp 1.10× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.48
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 54.000,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 60,29 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▼ P/E 24.9
- ▲ Giá trên MA20 32.1%
- ▲ MACD histogram dương (+3.12% giá)
- ▲ Khối lượng gấp 2.34× trung bình 20 phiên
- ▲ Giá trên MA50 37.6%
- ▲ Giá trên MA200 30.0%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 58.000,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 59,43 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.45) trên 1 tin
- ▲ Khối lượng gấp 0.52× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ P/E 11.7
- ▲ ROE 18.2%
- ▼ Giá dưới MA200 5.0%
- ▲ P/B 2.0
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 142.000,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 58,73 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 24.1%
- ▼ P/E 22.0
- ▼ P/B 5.2
- ▲ Giá trên MA50 6.7%
- ▲ Giá trên MA20 3.5%
- ▲ RSI14 = 58.2 (mạnh)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 71.900,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 58,35 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 29.5%
- ▲ Khối lượng gấp 0.71× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▼ Giá dưới MA200 10.5%
- ▲ P/E 10.8
- ▼ P/B 3.1
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.39
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 43.000,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 58,17 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Giá trên MA50 7.7%
- ▲ Giá trên MA20 5.5%
- ▲ RSI14 = 64.0 (mạnh)
- ▲ MACD histogram dương (+0.74% giá)
- ▼ Cảm xúc tin tức trung tính (-0.20) trên 1 tin
- ▼ ROE 12.5%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 21.600,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 57,96 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 10.3
- ▲ Khối lượng gấp 0.81× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▼ Giá dưới MA200 6.6%
- ▲ P/B 1.3
- ▼ ROE 12.8%
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.61
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 26.450,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 57,16 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Khối lượng gấp 0.22× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ P/E 11.9
- ▼ Giá dưới MA200 5.4%
- ▲ ROE 17.3%
- ▲ MACD histogram dương (+0.41% giá)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 33.300,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 57,00 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Giá trên MA50 8.9%
- ▼ ROE 10.9%
- ▲ Giá trên MA20 4.5%
- ▲ RSI14 = 61.2 (mạnh)
- ▲ Khối lượng gấp 1.58× trung bình 20 phiên
- ▼ P/E 18.4
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 47.150,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 56,96 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Khối lượng gấp 2.15× trung bình 20 phiên
- ▼ Giá dưới MA200 15.7%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ ROE 10.7%
- ▲ P/E 10.8
- ▲ P/B 1.3
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 142.900,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 56,88 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 43.2%
- ▲ Khối lượng gấp 0.52× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ P/E 9.1
- ▼ P/B 4.1
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ Giá dưới MA200 4.9%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 43.900,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 56,61 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 47.3%
- ▲ P/E 6.0
- ▼ Giá dưới MA200 13.4%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ P/B 3.2
- ▼ Khối lượng gấp 0.92× trung bình 20 phiên
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 26.350,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 56,57 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 35.6%
- ▲ P/E 5.8
- ▼ Giá dưới MA50 9.5%
- ▼ RSI14 = 32.4 (yếu)
- ▼ Giá dưới MA20 3.2%
- ▲ P/B 1.7
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 11.450,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 56,16 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 4.6
- ▲ Khối lượng gấp 0.63× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- ▲ P/B 0.7
- ▼ Giá dưới MA200 19.1%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ OBV đi xuống (-0.41)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 69.800,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 55,39 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 31.4%
- ▲ P/E 7.1
- ▲ MACD histogram dương (+2.10% giá)
- ▼ Giá dưới MA50 22.9%
- ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.31) trên 4 tin
- ▼ Giá dưới MA200 40.7%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 23.000,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 55,15 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 8.8
- ▼ Giá dưới MA200 7.7%
- ▼ OBV đi xuống (-0.50)
- ▼ Khối lượng gấp 0.84× trung bình 20 phiên
- ▲ P/B 1.5
- ▲ RSI14 = 54.7 (trung tính)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 29.750,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 55,02 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 5.8
- ▲ ROE 22.3%
- ▼ Giá dưới MA200 15.1%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ P/B 1.2
- ▲ Khối lượng gấp 0.97× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 15.650,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 55,01 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 24.1%
- ▲ P/E 4.7
- ▼ Giá dưới MA50 6.9%
- ▼ Giá dưới MA200 30.0%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ P/B 1.1
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 19.600,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 54,78 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 6.6
- ▲ ROE 21.2%
- ▼ Giá dưới MA50 7.5%
- ▼ Giá dưới MA200 20.9%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ Khối lượng gấp 0.81× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 69.400,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 54,60 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.77) trên 3 tin
- ▼ Khối lượng gấp 0.46× trung bình 20 phiên
- ▼ Giá dưới MA200 5.9%
- ▲ Tin nổi bật: IR Awards 2026: Dấu ấn minh bạch trong hành trình tăng trưởng của Masan (+0.90)
- ▲ Giá trên MA50 2.5%
- ▲ RSI14 = 53.7 (trung tính)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 21.450,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 54,59 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 9.1
- ▲ P/B 1.5
- ▼ Giá dưới MA200 2.7%
- ▲ ROE 16.2%
- ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.34
- ▼ Biến động 20 phiên -3.8%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 84.900,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 53,77 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Giá trên MA50 7.2%
- ▼ MACD histogram âm (-0.94% giá)
- ▲ ROE 18.5%
- ▼ Khối lượng gấp 0.97× trung bình 20 phiên
- ▲ Cảm xúc tin tức trung tính (+0.11) trên 5 tin
- ▼ P/B 2.9
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 59.700,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 52,99 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▼ ROE 8.4%
- ▲ P/E 8.4
- ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.34) trên 2 tin
- ▲ P/B 0.7
- ▼ Giá dưới MA200 18.8%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
- Giá đóng cửa
- 12.700,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 52,47 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ P/E 6.5
- ▲ P/B 0.9
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ Khối lượng gấp 0.80× trung bình 20 phiên
- ▼ Giá dưới MA200 6.2%
- ▼ Giá dưới MA50 3.7%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 13.650,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 52,39 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ ROE 33.5%
- ▲ P/E 2.3
- ▼ Giá dưới MA20 7.5%
- ▼ RSI14 = 18.4 (quá bán)
- ▼ Giá dưới MA50 11.2%
- ▲ Khối lượng gấp 0.62× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 41.100,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 51,46 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▲ P/E 10.4
- ▲ ROE 18.8%
- ▼ Giá dưới MA200 4.5%
- ▼ RSI14 = 40.6 (yếu)
- ▼ Giá dưới MA50 2.0%
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 40.500,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 51,41 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Khối lượng gấp 2.12× trung bình 20 phiên
- ▲ P/E 9.4
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ Giá dưới MA200 7.8%
- ▼ Giá dưới MA50 5.4%
- ▼ RSI14 = 33.7 (yếu)
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
- Giá đóng cửa
- 20.300,00
- Giá vào lệnh
- —
- Giá mục tiêu
- —
- Cắt lỗ
- —
Điểm 51,36 · Lãi/lỗ kỳ vọng —
- ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.64) trên 2 tin
- ▲ P/E 7.3
- ▼ Giá dưới MA200 18.7%
- ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
- ▼ Giá dưới MA20 4.5%
- ▲ P/B 1.2
- • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow