StockVN100
Đăng nhập

Tín hiệu phiên gần nhất

Phiên 29/9/2026 · 50 tín hiệu

Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị đầu tư. Người dùng tự chịu trách nhiệm với quyết định giao dịch của mình.
DHCNẮM GIỮ 75
Giá đóng cửa
39.900,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 86,92 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 24.3%
  • ▲ P/E 7.5
  • ▲ Giá trên MA20 7.8%
  • ▲ RSI14 = 71.0 (quá mua)
  • ▲ Giá trên MA50 14.1%
  • ▲ Giá trên MA200 13.6%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
HAHMUA MẠNH 76
Giá đóng cửa
52.900,00
Giá vào lệnh
52.576,93
Giá mục tiêu
56.453,78
Cắt lỗ
49.992,36

Điểm 81,30 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50

  • ▲ ROE 23.4%
  • ▲ Giá trên MA20 10.2%
  • ▲ P/E 7.8
  • ▲ Giá trên MA50 12.9%
  • ▲ Khối lượng gấp 1.93× trung bình 20 phiên
  • ▲ MACD histogram dương (+1.24% giá)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
PVTNẮM GIỮ 76
Giá đóng cửa
24.950,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 81,14 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Giá trên MA20 12.1%
  • ▲ P/E 8.5
  • ▲ RSI14 = 70.3 (quá mua)
  • ▲ Khối lượng gấp 2.21× trung bình 20 phiên
  • ▲ Giá trên MA50 23.8%
  • ▲ Giá trên MA200 18.7%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
BSRMUA MẠNH 75
Giá đóng cửa
32.500,00
Giá vào lệnh
32.173,75
Giá mục tiêu
36.088,77
Cắt lỗ
29.563,73

Điểm 80,61 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50

  • ▲ ROE 31.3%
  • ▲ Giá trên MA20 11.0%
  • ▲ P/E 8.2
  • ▲ RSI14 = 70.4 (quá mua)
  • ▲ Giá trên MA50 20.2%
  • ▲ Giá trên MA200 26.8%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
VBBMUA 66
Giá đóng cửa
12.500,00
Giá vào lệnh
12.384,58
Giá mục tiêu
13.769,59
Cắt lỗ
11.461,24

Điểm 76,84 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50

  • ▲ Giá trên MA20 10.7%
  • ▲ MACD histogram dương (+1.53% giá)
  • ▲ Khối lượng gấp 3.60× trung bình 20 phiên
  • ▲ P/E 9.0
  • ▲ RSI14 = 64.3 (mạnh)
  • ▲ P/B 1.1
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
DCMNẮM GIỮ 72
Giá đóng cửa
34.850,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 76,66 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 24.0%
  • ▲ P/E 7.1
  • ▲ Khối lượng gấp 0.53× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ Giá trên MA50 9.8%
  • ▲ RSI14 = 64.1 (mạnh)
  • ▲ Giá trên MA20 4.9%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.18 (cần ≥ 1.5)
NABMUA 62
Giá đóng cửa
12.300,00
Giá vào lệnh
12.224,32
Giá mục tiêu
13.132,49
Cắt lỗ
11.618,87

Điểm 71,47 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50

  • ▲ P/E 5.7
  • ▲ ROE 20.0%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ P/B 1.0
  • ▲ Giá trên MA20 4.9%
  • ▲ RSI14 = 61.3 (mạnh)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
DGWNẮM GIỮ 68
Giá đóng cửa
45.800,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 70,99 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 24.1%
  • ▲ Giá trên MA50 11.5%
  • ▼ Khối lượng gấp 0.74× trung bình 20 phiên
  • ▲ Giá trên MA200 7.0%
  • ▲ RSI14 = 59.4 (mạnh)
  • ▲ Giá trên MA20 3.6%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
PGVNẮM GIỮ 61
Giá đóng cửa
22.200,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 70,40 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 28.5%
  • ▲ P/E 5.5
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ MACD histogram dương (+0.66% giá)
  • ▲ P/B 1.6
  • ▲ RSI14 = 56.2 (mạnh)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
BVHNẮM GIỮ 66
Giá đóng cửa
74.200,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 68,33 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Giá trên MA20 9.6%
  • ▲ RSI14 = 69.3 (mạnh)
  • ▲ Giá trên MA50 14.6%
  • ▲ Giá trên MA200 8.8%
  • ▲ Biến động 20 phiên +16.3%
  • ▲ MACD histogram dương (+0.70% giá)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 0.51 (cần ≥ 1.5)
HDBNẮM GIỮ 65
Giá đóng cửa
27.400,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 67,93 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 24.8%
  • ▲ P/E 7.2
  • ▲ Khối lượng gấp 0.75× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▼ Cảm xúc tin tức trung tính (-0.20) trên 1 tin
  • ▲ P/B 1.6
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.49
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.18 (cần ≥ 1.5)
VPXMUA 58
Giá đóng cửa
25.450,00
Giá vào lệnh
25.258,34
Giá mục tiêu
27.558,25
Cắt lỗ
23.725,07

Điểm 66,05 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50

  • ▲ P/E 9.3
  • ▲ P/B 1.3
  • ▲ MACD histogram dương (+0.77% giá)
  • ▲ Giá trên MA20 3.2%
  • ▲ ROE 17.6%
  • ▲ RSI14 = 55.9 (mạnh)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
TLGNẮM GIỮ 57
Giá đóng cửa
52.600,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 65,34 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Khối lượng gấp 0.45× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ P/E 11.1
  • ▲ ROE 18.4%
  • ▲ Giá trên MA50 3.9%
  • ▲ Giá trên MA200 3.6%
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.53
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.12 (cần ≥ 1.5)
KLBNẮM GIỮ 57
Giá đóng cửa
11.950,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 65,05 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 24.8%
  • ▲ P/E 4.4
  • ▼ Giá dưới MA200 15.2%
  • ▲ P/B 1.0
  • ▲ Khối lượng gấp 0.79× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▼ Giá dưới MA20 2.4%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
  • Hạ mức về HOLD: tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro chỉ 1.50 (cần ≥ 1.5)
TCBMUA 57
Giá đóng cửa
32.600,00
Giá vào lệnh
32.398,95
Giá mục tiêu
34.811,55
Cắt lỗ
30.790,55

Điểm 65,01 · Lãi/lỗ kỳ vọng 1,50

  • ▲ P/E 8.6
  • ▲ P/B 1.3
  • ▲ Khối lượng gấp 0.94× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ Giá trên MA50 4.3%
  • ▲ RSI14 = 53.1 (trung tính)
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.59
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
NT2NẮM GIỮ 57
Giá đóng cửa
21.100,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 64,68 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 26.5%
  • ▲ P/E 4.8
  • ▼ Giá dưới MA200 11.4%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ P/B 1.2
  • ▼ Khối lượng gấp 0.82× trung bình 20 phiên
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
GEENẮM GIỮ 62
Giá đóng cửa
72.000,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 63,94 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 44.2%
  • ▲ Giá trên MA20 10.6%
  • ▲ MACD histogram dương (+2.18% giá)
  • ▲ Giá trên MA50 7.3%
  • ▼ P/B 6.0
  • ▼ Giá dưới MA200 46.5%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
MSBNẮM GIỮ 61
Giá đóng cửa
14.050,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 63,11 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ MACD histogram dương (+1.60% giá)
  • ▲ P/E 9.0
  • ▲ Giá trên MA20 5.5%
  • ▼ Giá dưới MA50 5.8%
  • ▲ P/B 1.2
  • ▼ Biến động 20 phiên -10.5%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
TPBNẮM GIỮ 55
Giá đóng cửa
14.500,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 62,92 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 5.3
  • ▲ P/B 0.9
  • ▼ Giá dưới MA200 9.3%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ Khối lượng gấp 0.82× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ ROE 17.1%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
GMDNẮM GIỮ 55
Giá đóng cửa
77.200,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 62,86 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Khối lượng gấp 0.71× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ MA20 > MA50 > MA200 — xu hướng tăng rõ
  • ▲ Giá trên MA200 5.2%
  • ▲ ROE 17.3%
  • ▲ P/E 13.0
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.61
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
VVSNẮM GIỮ 55
Giá đóng cửa
86.400,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 62,65 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 93.9%
  • ▲ P/E 5.4
  • ▲ Khối lượng gấp 3.93× trung bình 20 phiên
  • ▼ Giá dưới MA50 7.6%
  • ▼ Giá dưới MA200 11.3%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
HAGNẮM GIỮ 54
Giá đóng cửa
14.000,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 60,99 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 5.4
  • ▲ ROE 23.3%
  • ▼ Giá dưới MA200 10.6%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ Khối lượng gấp 0.75× trung bình 20 phiên
  • ▲ P/B 1.1
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
SIPNẮM GIỮ 53
Giá đóng cửa
49.050,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 60,37 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 25.0%
  • ▲ P/E 8.4
  • ▼ Giá dưới MA200 9.2%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ Khối lượng gấp 1.10× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.48
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
PETNẮM GIỮ 59
Giá đóng cửa
54.000,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 60,29 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▼ P/E 24.9
  • ▲ Giá trên MA20 32.1%
  • ▲ MACD histogram dương (+3.12% giá)
  • ▲ Khối lượng gấp 2.34× trung bình 20 phiên
  • ▲ Giá trên MA50 37.6%
  • ▲ Giá trên MA200 30.0%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
VCBNẮM GIỮ 59
Giá đóng cửa
58.000,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 59,43 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.45) trên 1 tin
  • ▲ Khối lượng gấp 0.52× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ P/E 11.7
  • ▲ ROE 18.2%
  • ▼ Giá dưới MA200 5.0%
  • ▲ P/B 2.0
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
FRTNẮM GIỮ 58
Giá đóng cửa
142.000,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 58,73 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 24.1%
  • ▼ P/E 22.0
  • ▼ P/B 5.2
  • ▲ Giá trên MA50 6.7%
  • ▲ Giá trên MA20 3.5%
  • ▲ RSI14 = 58.2 (mạnh)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
MWGNẮM GIỮ 58
Giá đóng cửa
71.900,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 58,35 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 29.5%
  • ▲ Khối lượng gấp 0.71× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▼ Giá dưới MA200 10.5%
  • ▲ P/E 10.8
  • ▼ P/B 3.1
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.39
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
VGCNẮM GIỮ 58
Giá đóng cửa
43.000,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 58,17 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Giá trên MA50 7.7%
  • ▲ Giá trên MA20 5.5%
  • ▲ RSI14 = 64.0 (mạnh)
  • ▲ MACD histogram dương (+0.74% giá)
  • ▼ Cảm xúc tin tức trung tính (-0.20) trên 1 tin
  • ▼ ROE 12.5%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
BICNẮM GIỮ 51
Giá đóng cửa
21.600,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 57,96 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 10.3
  • ▲ Khối lượng gấp 0.81× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▼ Giá dưới MA200 6.6%
  • ▲ P/B 1.3
  • ▼ ROE 12.8%
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.61
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
CHPNẮM GIỮ 51
Giá đóng cửa
26.450,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 57,16 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Khối lượng gấp 0.22× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ P/E 11.9
  • ▼ Giá dưới MA200 5.4%
  • ▲ ROE 17.3%
  • ▲ MACD histogram dương (+0.41% giá)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
GVRNẮM GIỮ 57
Giá đóng cửa
33.300,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 57,00 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Giá trên MA50 8.9%
  • ▼ ROE 10.9%
  • ▲ Giá trên MA20 4.5%
  • ▲ RSI14 = 61.2 (mạnh)
  • ▲ Khối lượng gấp 1.58× trung bình 20 phiên
  • ▼ P/E 18.4
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
REENẮM GIỮ 57
Giá đóng cửa
47.150,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 56,96 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Khối lượng gấp 2.15× trung bình 20 phiên
  • ▼ Giá dưới MA200 15.7%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ ROE 10.7%
  • ▲ P/E 10.8
  • ▲ P/B 1.3
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
BMPNẮM GIỮ 51
Giá đóng cửa
142.900,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 56,88 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 43.2%
  • ▲ Khối lượng gấp 0.52× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ P/E 9.1
  • ▼ P/B 4.1
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ Giá dưới MA200 4.9%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
SCSNẮM GIỮ 50
Giá đóng cửa
43.900,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 56,61 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 47.3%
  • ▲ P/E 6.0
  • ▼ Giá dưới MA200 13.4%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ P/B 3.2
  • ▼ Khối lượng gấp 0.92× trung bình 20 phiên
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
HPANẮM GIỮ 50
Giá đóng cửa
26.350,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 56,57 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 35.6%
  • ▲ P/E 5.8
  • ▼ Giá dưới MA50 9.5%
  • ▼ RSI14 = 32.4 (yếu)
  • ▼ Giá dưới MA20 3.2%
  • ▲ P/B 1.7
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
SHBNẮM GIỮ 50
Giá đóng cửa
11.450,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 56,16 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 4.6
  • ▲ Khối lượng gấp 0.63× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • ▲ P/B 0.7
  • ▼ Giá dưới MA200 19.1%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ OBV đi xuống (-0.41)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
VHMNẮM GIỮ 55
Giá đóng cửa
69.800,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 55,39 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 31.4%
  • ▲ P/E 7.1
  • ▲ MACD histogram dương (+2.10% giá)
  • ▼ Giá dưới MA50 22.9%
  • ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.31) trên 4 tin
  • ▼ Giá dưới MA200 40.7%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
DPMNẮM GIỮ 55
Giá đóng cửa
23.000,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 55,15 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 8.8
  • ▼ Giá dưới MA200 7.7%
  • ▼ OBV đi xuống (-0.50)
  • ▼ Khối lượng gấp 0.84× trung bình 20 phiên
  • ▲ P/B 1.5
  • ▲ RSI14 = 54.7 (trung tính)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
CTGNẮM GIỮ 55
Giá đóng cửa
29.750,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 55,02 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 5.8
  • ▲ ROE 22.3%
  • ▼ Giá dưới MA200 15.1%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ P/B 1.2
  • ▲ Khối lượng gấp 0.97× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
ANVNẮM GIỮ 49
Giá đóng cửa
15.650,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 55,01 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 24.1%
  • ▲ P/E 4.7
  • ▼ Giá dưới MA50 6.9%
  • ▼ Giá dưới MA200 30.0%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ P/B 1.1
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
MBBNẮM GIỮ 49
Giá đóng cửa
19.600,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 54,78 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 6.6
  • ▲ ROE 21.2%
  • ▼ Giá dưới MA50 7.5%
  • ▼ Giá dưới MA200 20.9%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ Khối lượng gấp 0.81× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
MSNNẮM GIỮ 55
Giá đóng cửa
69.400,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 54,60 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.77) trên 3 tin
  • ▼ Khối lượng gấp 0.46× trung bình 20 phiên
  • ▼ Giá dưới MA200 5.9%
  • ▲ Tin nổi bật: IR Awards 2026: Dấu ấn minh bạch trong hành trình tăng trưởng của Masan (+0.90)
  • ▲ Giá trên MA50 2.5%
  • ▲ RSI14 = 53.7 (trung tính)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
HNANẮM GIỮ 49
Giá đóng cửa
21.450,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 54,59 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 9.1
  • ▲ P/B 1.5
  • ▼ Giá dưới MA200 2.7%
  • ▲ ROE 16.2%
  • ▲ Vị trí trong dải Bollinger %B = 0.34
  • ▼ Biến động 20 phiên -3.8%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
GASNẮM GIỮ 54
Giá đóng cửa
84.900,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 53,77 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Giá trên MA50 7.2%
  • ▼ MACD histogram âm (-0.94% giá)
  • ▲ ROE 18.5%
  • ▼ Khối lượng gấp 0.97× trung bình 20 phiên
  • ▲ Cảm xúc tin tức trung tính (+0.11) trên 5 tin
  • ▼ P/B 2.9
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
CTDNẮM GIỮ 53
Giá đóng cửa
59.700,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 52,99 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▼ ROE 8.4%
  • ▲ P/E 8.4
  • ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.34) trên 2 tin
  • ▲ P/B 0.7
  • ▼ Giá dưới MA200 18.8%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow
POWNẮM GIỮ 47
Giá đóng cửa
12.700,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 52,47 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ P/E 6.5
  • ▲ P/B 0.9
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ Khối lượng gấp 0.80× trung bình 20 phiên
  • ▼ Giá dưới MA200 6.2%
  • ▼ Giá dưới MA50 3.7%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
VCGNẮM GIỮ 47
Giá đóng cửa
13.650,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 52,39 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ ROE 33.5%
  • ▲ P/E 2.3
  • ▼ Giá dưới MA20 7.5%
  • ▼ RSI14 = 18.4 (quá bán)
  • ▼ Giá dưới MA50 11.2%
  • ▲ Khối lượng gấp 0.62× trung bình 20 phiên trong phiên giảm
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
VSHNẮM GIỮ 46
Giá đóng cửa
41.100,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 51,46 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▲ P/E 10.4
  • ▲ ROE 18.8%
  • ▼ Giá dưới MA200 4.5%
  • ▼ RSI14 = 40.6 (yếu)
  • ▼ Giá dưới MA50 2.0%
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
BWENẮM GIỮ 46
Giá đóng cửa
40.500,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 51,41 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Khối lượng gấp 2.12× trung bình 20 phiên
  • ▲ P/E 9.4
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ Giá dưới MA200 7.8%
  • ▼ Giá dưới MA50 5.4%
  • ▼ RSI14 = 33.7 (yếu)
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow, news
HPGNẮM GIỮ 52
Giá đóng cửa
20.300,00
Giá vào lệnh
—
Giá mục tiêu
—
Cắt lỗ
—

Điểm 51,36 · Lãi/lỗ kỳ vọng —

  • ▲ Cảm xúc tin tức tích cực (+0.64) trên 2 tin
  • ▲ P/E 7.3
  • ▼ Giá dưới MA200 18.7%
  • ▼ MA20 < MA50 < MA200 — xu hướng giảm rõ
  • ▼ Giá dưới MA20 4.5%
  • ▲ P/B 1.2
  • • Thiếu dữ liệu cho trụ: flow